"in seventh heaven" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy cực kỳ hạnh phúc hoặc vui mừng, như đang tận hưởng niềm vui tột đỉnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, dùng trong văn nói để diễn tả niềm vui lớn sau sự kiện tốt lành. Không dùng theo nghĩa đen.
Examples
She was in seventh heaven after hearing the good news.
Nghe tin tốt, cô ấy **như đang ở trên mây**.
When I got my first job, I felt in seventh heaven.
Khi nhận được công việc đầu tiên, tôi cảm thấy **sung sướng tột độ**.
The kids were in seventh heaven on Christmas morning.
Sáng Giáng sinh, bọn trẻ **như đang ở trên mây**.
Ever since he won the lottery, he's been in seventh heaven.
Kể từ khi trúng xổ số, anh ấy luôn **như đang ở trên mây**.
I was in seventh heaven when my favorite band played my song.
Khi ban nhạc yêu thích chơi bài của tôi, tôi **như đang ở trên mây**.
After months of hard work, getting accepted to college put me in seventh heaven.
Sau nhiều tháng nỗ lực, được nhận vào đại học khiến tôi **sung sướng tột độ**.