아무 단어나 입력하세요!

"in retrospect" in Vietnamese

nhìn lạinghĩ lại

Definition

Suy ngẫm lại về một sự kiện trong quá khứ để hiểu rõ hơn hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc suy ngẫm, hay đứng đầu câu: 'In retrospect, tôi đã...'. Không dùng cho dự đoán tương lai.

Examples

In retrospect, that was not a good idea.

**Nhìn lại**, đó không phải là một ý kiến hay.

In retrospect, I should have studied more for the exam.

**Nghĩ lại**, lẽ ra tôi nên học nhiều hơn cho kỳ thi.

He realized in retrospect that he had made a mistake.

Anh ấy nhận ra **khi nhìn lại**, mình đã mắc sai lầm.

In retrospect, moving to that city really changed my life for the better.

**Nhìn lại**, chuyển đến thành phố đó đã thực sự thay đổi cuộc đời tôi tốt hơn.

We laughed about it later, but in retrospect, it was a pretty dangerous situation.

Chúng tôi đã cười về chuyện đó sau này, nhưng **nghĩ lại**, đó là tình huống khá nguy hiểm.

In retrospect, I can see why she was upset.

**Nghĩ lại**, tôi hiểu vì sao cô ấy lại buồn.