"in receipt of" in Vietnamese
Definition
"In receipt of" nghĩa là đã nhận được thứ gì đó, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức để xác nhận bạn đã nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống trang trọng, như thư từ doanh nghiệp, pháp lý: 'We are in receipt of your letter.' Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; khi trò chuyện, hãy dùng 'đã nhận'.
Examples
We are in receipt of your application.
Chúng tôi đã **nhận được** đơn của bạn.
Please confirm you are in receipt of the package.
Vui lòng xác nhận bạn đã **nhận được** gói hàng.
The school is in receipt of new books this week.
Trường đã **nhận được** sách mới trong tuần này.
"We are in receipt of your request and will respond soon," the company wrote.
Công ty viết: "Chúng tôi đã **nhận được** yêu cầu của bạn và sẽ phản hồi sớm."
She was surprised to be in receipt of a scholarship offer.
Cô ấy ngạc nhiên khi đã **nhận được** đề nghị học bổng.
Clients who are in receipt of this service don’t need to apply every year.
Khách hàng đã **nhận được** dịch vụ này không cần đăng ký lại mỗi năm.