"in poor taste" in Indonesian
Definition
Dùng để chỉ những hành động, lời nói hoặc câu đùa bị coi là không có lịch sự, xúc phạm hoặc thiếu tế nhị.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng khi nói về lời nói đùa, hành động hoặc nhận xét khiến người khác khó chịu. Không dùng với nghĩa nói về vị giác như 'bad taste'.
Examples
His joke about the accident was in poor taste.
Câu nói đùa của anh ấy về tai nạn thực sự **không lịch sự**.
It's in poor taste to make fun of someone's appearance.
Chế giễu ngoại hình của ai đó là **thiếu tế nhị**.
That comment was really in poor taste.
Bình luận đó thực sự **không lịch sự**.
Posting those photos after the disaster was in poor taste.
Đăng những bức ảnh đó sau thảm họa là **thiếu tế nhị**.
Wearing that T-shirt to the funeral was definitely in poor taste.
Mặc chiếc áo đó đi dự đám tang thực sự **không lịch sự**.
Some of the jokes at the party were a bit in poor taste, don’t you think?
Một vài câu đùa ở bữa tiệc đó có vẻ hơi **không lịch sự**, cậu thấy không?