"in over your head" in Vietnamese
Definition
Khi bạn rơi vào tình huống quá phức tạp hoặc khó để kiểm soát, bạn dùng cụm này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học tập, công việc hoặc xã hội; không áp dụng cho các tình huống thể chất. Hay đi với các động từ như 'feel', 'find yourself', 'get'.
Examples
I'm in over my head with this math homework.
Tôi **vượt quá khả năng** với bài tập toán này.
He got in over his head at his new job.
Anh ấy đã **quá sức** với công việc mới.
If you feel in over your head, ask for help.
Nếu bạn cảm thấy **vượt quá khả năng**, hãy nhờ giúp đỡ.
She was excited to volunteer, but soon realized she was in over her head.
Cô ấy rất háo hức tham gia tình nguyện nhưng sớm nhận ra mình **vượt quá khả năng**.
Sometimes I sign up for projects and end up in over my head.
Đôi khi tôi đăng ký các dự án rồi lại **vượt quá khả năng** của mình.
He loves challenges, but this time he’s definitely in over his head.
Anh ấy thích thử thách, nhưng lần này rõ ràng là **quá sức**.