아무 단어나 입력하세요!

"in midair" in Vietnamese

trên khônggiữa không trung

Definition

Chỉ trạng thái vật gì ở trên không, không chạm vào bề mặt nào, như đang treo hay bay lơ lửng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả người hoặc vật tạm thời rời khỏi mặt đất, như trong thể thao, ảo thuật hoặc các tình huống bất ngờ. Hay gặp cùng động từ kiểu 'freeze in midair', 'jump in midair'.

Examples

The ball stopped in midair before falling down.

Quả bóng dừng lại **trên không** rồi mới rơi xuống.

The bird was flying in midair.

Con chim đang bay **trên không**.

He caught the frisbee in midair.

Anh ấy bắt lấy chiếc đĩa bay **trên không**.

The dancer seemed to freeze in midair during her jump.

Cô vũ công như đóng băng **trên không** giữa cú nhảy.

My hat flew off and stopped in midair for a second before landing.

Chiếc mũ của tôi bay đi và dừng lại **trên không** một lúc rồi mới rơi xuống.

Traffic lights seemed to hang in midair on the empty street at night.

Đèn giao thông dường như lơ lửng **giữa không trung** trên con phố vắng vào ban đêm.