아무 단어나 입력하세요!

"in luck" in Vietnamese

gặp mayhên

Definition

Khi điều gì đó tốt xảy ra một cách tình cờ, hoặc tình huống bỗng trở nên thuận lợi một cách bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật khi mọi việc diễn ra tốt đẹp nhờ may mắn. Có thể dùng riêng: 'Bạn gặp may rồi!'. Không nhầm với 'lucky' – tính từ chỉ sự may mắn chung.

Examples

You are in luck—there are tickets left for the concert.

Bạn **gặp may** đấy—vẫn còn vé xem hòa nhạc.

If it stops raining, we will be in luck and can have our picnic.

Nếu trời ngừng mưa, chúng ta sẽ **gặp may** và có thể đi picnic.

He was in luck and found his lost wallet.

Anh ấy **gặp may** nên đã tìm thấy ví bị mất.

Wow, you’re really in luck today—the last slice of cake is yours!

Wow, hôm nay bạn thật sự **gặp may**—miếng bánh cuối cùng là của bạn!

I thought the store would be closed, but we’re in luck—it’s still open.

Tôi tưởng cửa hàng đóng cửa rồi, nhưng chúng ta **gặp may**—vẫn còn mở.

If you’re looking for fresh bread, you’re in luck—the bakery just restocked.

Nếu bạn muốn mua bánh mì mới, bạn **gặp may**—tiệm vừa mới nhập thêm.