아무 단어나 입력하세요!

"in less than no time" in Vietnamese

chớp mắt là xongngay lập tức

Definition

Diễn tả việc gì đó xảy ra cực kỳ nhanh, gần như ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, để nhấn mạnh sự nhanh đến bất ngờ. Gần nghĩa với 'trong chớp mắt', tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He finished his homework in less than no time.

Cậu ấy làm bài tập về nhà xong **chớp mắt là xong**.

The car repair was done in less than no time.

Sửa xe xong **ngay lập tức**.

You will understand this lesson in less than no time.

Bạn sẽ hiểu bài học này **chớp mắt là xong**.

Dinner was ready in less than no time after we got home.

Vừa về đến nhà là bữa tối đã xong **ngay lập tức**.

If you call a taxi now, it’ll be here in less than no time.

Nếu bạn gọi taxi bây giờ, sẽ tới **ngay lập tức**.

She fixed the computer issue in less than no time—very impressive!

Cô ấy sửa xong lỗi máy tính **ngay lập tức**—rất ấn tượng!