아무 단어나 입력하세요!

"in league" in Vietnamese

cấu kếtthông đồng

Definition

Khi ai đó liên kết hoặc hợp tác bí mật với người khác, thường với mục đích không tốt. Thường chỉ sự thông đồng, hợp tác mờ ám.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết dùng trong văn nói, báo chí, truyện để chỉ sự cấu kết mờ ám, như 'in league with the enemy'. Không dùng với nghĩa tích cực và khác với 'in the league of'.

Examples

The thieves were in league with the guard.

Bọn trộm đã **cấu kết** với người bảo vệ.

I think she is in league with our competitors.

Tôi nghĩ cô ấy đang **cấu kết** với đối thủ của chúng ta.

Are you in league with him or not?

Bạn có **thông đồng** với anh ấy không?

They must be in league; no one else could pull this off together.

Chắc chắn họ **cấu kết** với nhau; không ai khác có thể làm được điều này.

Turns out he was in league with her the whole time.

Hóa ra anh ta **cấu kết** với cô ấy suốt thời gian qua.

People suspect the mayor is in league with the developers.

Mọi người nghi ngờ rằng thị trưởng đang **cấu kết** với các nhà phát triển.