아무 단어나 입력하세요!

"in heat" in Vietnamese

động dục

Definition

Khi động vật cái sẵn sàng giao phối và sinh sản, người ta nói là nó đang động dục. Thuật ngữ này dùng cho động vật, không phải con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu như chỉ dùng cho động vật có vú cái; tuyệt đối không dùng với con người. Thường gặp kiểu 'my dog is in heat'.

Examples

My cat is in heat.

Con mèo của tôi đang **động dục**.

The dog became restless when she was in heat.

Con chó trở nên bồn chồn khi nó đang **động dục**.

Rabbits are often in heat throughout the year.

Thỏ thường **động dục** suốt năm.

If your puppy is in heat, you'll notice changes in her behavior.

Nếu chó con của bạn **động dục**, bạn sẽ nhận thấy thay đổi trong hành vi của nó.

Shelters keep male and female cats separate when one is in heat.

Các trại cứu hộ tách riêng mèo đực và cái khi một con đang **động dục**.

She adopted a stray dog that turned out to be in heat.

Cô ấy nhận nuôi một con chó hoang và phát hiện nó đang **động dục**.