아무 단어나 입력하세요!

"in harmony" in Vietnamese

hài hòahòa hợp

Definition

Khi con người, sự vật hoặc ý tưởng cùng tồn tại hài hòa, không xung đột, hoặc phù hợp với nhau. Cũng dùng để nói về các nốt nhạc hòa quyện nghe dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, mô tả quan hệ, hợp tác, thiên nhiên hoặc âm nhạc. Hay đi với các động từ như 'live', 'work', 'sing'. Không dùng khi nói vật lý ghép vừa nhau.

Examples

People can live in harmony with nature.

Con người có thể sống **hài hòa** với thiên nhiên.

Different cultures can work in harmony.

Các nền văn hóa khác nhau có thể làm việc **hòa hợp** với nhau.

The singers performed in harmony on stage.

Các ca sĩ đã biểu diễn **hòa hợp** trên sân khấu.

When everyone works in harmony, projects finish faster.

Khi mọi người làm việc **hài hòa** với nhau, dự án sẽ hoàn thành nhanh hơn.

The decor and music were perfectly in harmony at the party.

Trang trí và âm nhạc tại bữa tiệc hoàn toàn **hài hòa** với nhau.

Our ideas don’t always have to be exactly the same to be in harmony.

Ý tưởng của chúng ta không nhất thiết phải giống hệt nhau để **hài hòa**.