아무 단어나 입력하세요!

"in good repair" in Vietnamese

được bảo trì tốttrong tình trạng tốt

Definition

Khi một vật ở trong tình trạng tốt nghĩa là nó được bảo trì, không bị hư hỏng và hoạt động bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhà cửa, xe cộ, thiết bị để nhấn mạnh sự bảo trì tốt. Ngược lại là 'in poor repair' (tình trạng tệ). Hay dùng trong kiểm tra hoặc thuê nhà.

Examples

The house is in good repair.

Ngôi nhà này **được bảo trì tốt**.

Make sure your car is in good repair before a long trip.

Hãy đảm bảo xe của bạn **được bảo trì tốt** trước khi đi đường dài.

The playground equipment is in good repair.

Thiết bị ở sân chơi **đang trong tình trạng tốt**.

Most rental apartments need to be kept in good repair, or you could lose your deposit.

Hầu hết các căn hộ cho thuê phải được giữ **trong tình trạng tốt**, nếu không bạn có thể mất tiền đặt cọc.

It’s important to keep your bike in good repair so you don’t get stranded.

Cần giữ xe đạp **trong tình trạng tốt** để tránh bị mắc kẹt giữa đường.

The elevator looks old, but it’s actually in good repair.

Thang máy trông cũ nhưng thực ra **được bảo trì tốt**.