"in force" in Vietnamese
Definition
Khi một luật, quy định hoặc thỏa thuận có hiệu lực, nó đang được áp dụng và phải tuân thủ. Ngoài ra, còn có thể chỉ việc có nhiều người tham gia mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, quy định hoặc chính quyền. Không nên nhầm với động từ 'enforce' (thi hành). 'In force' cũng có thể chỉ số lượng đông đảo người tham gia.
Examples
The new regulations are now in force.
Quy định mới hiện đang **có hiệu lực**.
This law has been in force for ten years.
Luật này đã **có hiệu lực** mười năm rồi.
No smoking policy is in force here.
Chính sách không hút thuốc đang **có hiệu lực** ở đây.
All safety rules remain in force during the renovation.
Tất cả quy tắc an toàn vẫn **có hiệu lực** trong thời gian cải tạo.
Hundreds of protesters arrived in force at the city square.
Hàng trăm người biểu tình đã đến quảng trường thành phố **đông đảo**.
The agreements signed last year are still in force despite the changes.
Những thỏa thuận ký từ năm ngoái vẫn **có hiệu lực** dù có thay đổi.