"in existence" in Vietnamese
Definition
'Tồn tại' nghĩa là cái gì đó đang thực sự có mặt hoặc hiện diện, chứ không phải chỉ là ý tưởng hay lý thuyết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tồn tại' dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh cái gì đó là thật, không chỉ trong lý thuyết. Khi diễn đạt muốn so sánh với những gì không còn hoặc chưa từng có, nên dùng.
Examples
There are only three such animals in existence.
Chỉ có ba con vật như vậy **tồn tại**.
The company is no longer in existence.
Công ty đó không còn **tồn tại** nữa.
Many old traditions are still in existence today.
Nhiều truyền thống xưa vẫn còn **tồn tại** đến ngày nay.
Some of these documents are the oldest in existence.
Một vài tài liệu này là những cái **tồn tại** lâu đời nhất.
Is there any evidence that the species is still in existence?
Có bằng chứng nào cho thấy loài này vẫn còn **tồn tại** không?
Out of all the cars ever made, only a handful are still in existence.
Trong tất cả các xe từng được sản xuất, chỉ còn lại một vài chiếc **tồn tại**.