아무 단어나 입력하세요!

"in evidence" in Vietnamese

rõ ràngdễ nhận thấy

Definition

Một điều gì đó rất dễ nhận thấy hoặc rõ ràng, thu hút sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn bản trang trọng hoặc ngữ cảnh pháp lý. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The answers were clearly in evidence during the interview.

Câu trả lời đã rất **rõ ràng** trong buổi phỏng vấn.

Her happiness was in evidence all day.

Niềm vui của cô ấy cả ngày đều rất **rõ ràng**.

No mistakes were in evidence in the report.

Không có lỗi nào **rõ ràng** trong báo cáo.

Optimism was much in evidence at the event.

Sự lạc quan rất **rõ ràng** trong sự kiện.

Excitement was in evidence as the doors opened.

Sự hào hứng đã **rõ ràng** khi cánh cửa mở ra.

There was little hope in evidence after the news.

Sau tin tức, gần như không còn chút hy vọng nào **rõ ràng**.