아무 단어나 입력하세요!

"in control of" in Vietnamese

kiểm soátlàm chủ

Definition

Có quyền lực, khả năng hoặc thẩm quyền để chỉ đạo, quản lý, hoặc quyết định về ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với người, dự án, tình huống hoặc cảm xúc. Ví dụ 'in control of the company' là có quyền điều hành công ty; 'in control of your feelings' là làm chủ cảm xúc của mình. Dùng trong cả văn nói và viết.

Examples

She is in control of the classroom.

Cô ấy đang **kiểm soát** lớp học.

Are you in control of your money?

Bạn có đang **kiểm soát** tiền của mình không?

The manager is in control of the project.

Quản lý đang **kiểm soát** dự án.

Even when life gets tough, she feels in control of her emotions.

Dù cuộc sống khó khăn, cô ấy vẫn cảm thấy mình đang **làm chủ** cảm xúc.

He likes to feel in control of situations at work.

Anh ấy thích cảm giác được **kiểm soát** các tình huống tại nơi làm việc.

Don’t worry, everything is in control of the team.

Đừng lo, mọi thứ đang **nằm trong kiểm soát** của nhóm.