아무 단어나 입력하세요!

"in charge" in Vietnamese

phụ tráchchịu trách nhiệm

Definition

Khi ai đó chịu trách nhiệm hoặc quản lý một việc, nhóm hay tình huống nào đó. Người này thường là người lãnh đạo hoặc ra quyết định chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'in charge of' dùng kèm sau đó là việc hay nhóm phụ trách, ví dụ 'in charge of the team'. Không nhất thiết là chức danh chính thức, chỉ cần có trách nhiệm thực tế. Không giống với 'in control', 'in charge' nhấn mạnh đến trách nhiệm.

Examples

Who is in charge here?

Ai là người **phụ trách** ở đây?

She is in charge of the project.

Cô ấy **phụ trách** dự án.

You will be in charge while I am away.

Bạn sẽ **phụ trách** khi tôi đi vắng.

Don't worry, Tom's in charge tonight.

Đừng lo, tối nay Tom là người **phụ trách**.

Who's in charge of cleaning up after the party?

Ai là người **phụ trách** dọn dẹp sau bữa tiệc?

For this event, Sarah's in charge, so ask her if you have questions.

Sự kiện này, Sarah là người **phụ trách**, có gì hỏi cô ấy nhé.