"in between" in Vietnamese
Definition
Chỉ vị trí, thời gian hoặc trạng thái ở giữa hai hoặc nhiều vật, hoặc khi ở vào tình thế không rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn nói để mô tả không gian, thời gian hoặc trạng thái mơ hồ. Có thể dùng như danh từ 'the in between' hoặc cụm trạng từ. Khác với 'between', 'in between' mang ý nghĩa trung gian hoặc chưa rõ ràng.
Examples
The ball is in between the two boxes.
Quả bóng nằm **ở giữa** hai cái hộp.
She sat in between her friends at lunch.
Cô ấy ngồi **ở giữa** các bạn trong bữa trưa.
There's a park in between the school and the library.
Có một công viên **ở giữa** trường và thư viện.
My job ended, so right now I'm in between jobs.
Công việc của tôi kết thúc rồi, nên bây giờ tôi đang **ở giữa** các việc làm.
It's hard to know what to do when you're stuck in between two choices.
Thật khó biết phải làm gì khi bạn bị mắc kẹt **ở giữa** hai lựa chọn.
There's a lot of gray area in between right and wrong.
Giữa đúng và sai có rất nhiều khu vực mơ hồ **ở giữa**.