"in awe" in Vietnamese
Definition
Khi bạn cảm thấy vừa kinh ngạc vừa kính trọng trước một điều gì đó rất ấn tượng hoặc hùng vĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
'in awe' thể hiện sự ngạc nhiên kèm kính trọng, không phải là bất ngờ đơn thuần. Thường gặp trong cụm 'be in awe of'.
Examples
The children stood in awe as they watched the fireworks.
Bọn trẻ đứng **kinh ngạc ngưỡng mộ** khi xem pháo hoa.
He looked in awe at the tall building.
Anh ấy nhìn tòa nhà cao với ánh mắt **kinh ngạc ngưỡng mộ**.
They listened in awe to the singer’s voice.
Họ lắng nghe giọng ca sĩ **tràn đầy kính nể**.
I was completely in awe of the way she solved the problem.
Tôi hoàn toàn **kinh ngạc ngưỡng mộ** cách cô ấy giải quyết vấn đề.
Whenever I see the ocean, I feel in awe of its size and beauty.
Mỗi khi nhìn thấy đại dương, tôi đều cảm thấy **kinh ngạc ngưỡng mộ** trước kích thước và vẻ đẹp của nó.
The athletes stood in awe as the legend walked in the room.
Các vận động viên đứng **tràn đầy kính nể** khi huyền thoại bước vào phòng.