아무 단어나 입력하세요!

"in and out" in Vietnamese

ra vào

Definition

Diễn tả sự di chuyển hoặc hoạt động giữa bên trong và bên ngoài một nơi nào đó. Cũng có thể dùng khi tham gia vào việc gì đó trong thời gian ngắn hoặc nhiều lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, diễn tả việc ra vào thường xuyên, đi nhanh hoặc tham gia ngắn hạn. Không dùng cho tình huống quá trang trọng.

Examples

People keep going in and out of the house.

Mọi người liên tục **ra vào** nhà.

The doctor was in and out of the room all day.

Bác sĩ **ra vào** phòng suốt cả ngày.

I was in and out of the store quickly.

Tôi đã **ra vào** cửa hàng rất nhanh.

He’s been in and out of jobs his whole life.

Anh ấy suốt đời luôn **ra vào** các công việc khác nhau.

If you’re going to be in and out, just leave the door open.

Nếu bạn định **ra vào**, cứ để cửa mở.

She was only in and out of the meeting for a few minutes.

Cô ấy chỉ **ra vào** cuộc họp mấy phút thôi.