아무 단어나 입력하세요!

"in accordance with" in Vietnamese

phù hợp vớitheo

Definition

Khi điều gì đó được làm theo quy định, luật, hướng dẫn hoặc thỏa thuận; nghĩa là làm đúng với yêu cầu hoặc mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng; thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc chính thức. Trong hội thoại hàng ngày nên dùng 'theo', không nên dùng cụm từ này.

Examples

The contract was written in accordance with the law.

Hợp đồng được soạn thảo **phù hợp với** pháp luật.

You must wear a helmet in accordance with safety regulations.

Bạn phải đội mũ bảo hiểm **theo** quy định an toàn.

The payment will be made in accordance with the agreement.

Khoản thanh toán sẽ được thực hiện **theo** thỏa thuận.

All employees are required to act in accordance with company policy.

Tất cả nhân viên đều phải hành động **phù hợp với** chính sách công ty.

This report was prepared in accordance with your instructions.

Báo cáo này được chuẩn bị **theo** hướng dẫn của bạn.

We adjusted our plans in accordance with the new guidelines.

Chúng tôi đã điều chỉnh kế hoạch **theo** hướng dẫn mới.