아무 단어나 입력하세요!

"in a stupor" in Vietnamese

trong tình trạng ngẩn ngơtrong trạng thái mê man

Definition

Nếu ai đó ở trong trạng thái ngẩn ngơ, họ quá sốc, mệt, say hoặc bị tác động mạnh đến mức không thể suy nghĩ hay nói chuyện rõ ràng, và có thể phản ứng chậm hoặc như không nhận biết xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả trạng thái sau cảm xúc mạnh, say rượu hay kiệt sức. Chỉ sự mơ hồ nặng, không dùng cho mất tập trung nhẹ.

Examples

He sat in a stupor after getting terrible news.

Anh ấy ngồi **trong tình trạng ngẩn ngơ** sau khi nhận được tin xấu.

The man wandered in a stupor down the street.

Người đàn ông đi lang thang **trong trạng thái mê man** trên phố.

After the surgery, she was in a stupor for hours.

Sau ca phẫu thuật, cô ấy **trong tình trạng ngẩn ngơ** suốt nhiều giờ.

I was so tired I walked home in a stupor and barely remember it.

Tôi mệt quá nên đi bộ về nhà **trong trạng thái ngẩn ngơ** và hầu như không nhớ gì.

After drinking so much, he stumbled out of the bar in a stupor.

Sau khi uống quá nhiều, anh ta lảo đảo ra khỏi quán bar **trong trạng thái mê man**.

We just stood there in a stupor, trying to process what happened.

Chúng tôi chỉ đứng đó **trong tình trạng ngẩn ngơ**, cố gắng hiểu chuyện gì vừa xảy ra.