아무 단어나 입력하세요!

"in a stew" in Vietnamese

lo lắngbối rối

Definition

Rất lo lắng hoặc bối rối về điều gì đó, đặc biệt khi gặp vấn đề hoặc sự không chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Không liên quan đến món hầm mà chỉ sự lo lắng, bối rối. Thường dùng: 'in a stew about...'. Ít gặp trong Anh Mỹ.

Examples

He is in a stew about his test results.

Anh ấy đang **lo lắng** về kết quả bài kiểm tra của mình.

Don't get in a stew over little things.

Đừng **lo lắng** về những chuyện nhỏ nhặt.

She was in a stew until she found her keys.

Cô ấy **lo lắng** cho đến khi tìm thấy chìa khóa.

I've been in a stew all day waiting for that phone call.

Tôi đã **lo lắng** cả ngày chờ cuộc gọi đó.

She gets in a stew whenever there's a deadline approaching.

Cô ấy luôn **lo lắng** mỗi khi đến hạn.

No need to be in a stew—everything's under control.

Không cần phải **lo lắng**—mọi thứ đều trong tầm kiểm soát.