아무 단어나 입력하세요!

"in a snit" in Vietnamese

giận dỗihờn dỗi

Definition

Khi ai đó bất chợt giận hoặc bực mình vì chuyện nhỏ và biểu lộ điều đó ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nói chuyện thân mật để chỉ sự dỗi hờn ngắn ngủi, không dùng cho tức giận nghiêm trọng hay văn bản trang trọng.

Examples

Why are you in a snit this morning?

Sáng nay sao bạn lại **giận dỗi** vậy?

She gets in a snit when things don't go her way.

Cô ấy hay **giận dỗi** mỗi khi việc không đúng ý.

Tom is in a snit about his broken phone.

Tom đang **giận dỗi** vì điện thoại bị hỏng.

After the argument, he was in a snit all night and wouldn't talk to anyone.

Sau khi cãi nhau, anh ấy **giận dỗi** cả đêm, không nói chuyện với ai.

Don't mind her. She's just in a snit because she lost the game.

Đừng bận tâm. Cô ấy chỉ **hờn dỗi** vì thua trò chơi thôi.

He gets in a snit over the smallest things.

Anh ấy thường **giận dỗi** vì những chuyện nhỏ nhặt.