아무 단어나 입력하세요!

"in a mess" in Vietnamese

lộn xộnrối tung

Definition

'Lộn xộn' hoặc 'rối tung' chỉ trạng thái rất bừa bộn, không gọn gàng hoặc gặp khó khăn, rối rắm.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi nói về phòng, tóc, cuộc sống hay kế hoạch; là cách nói thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

My desk is in a mess.

Bàn làm việc của tôi đang **lộn xộn**.

The kitchen was in a mess after the party.

Sau bữa tiệc, nhà bếp **lộn xộn** hết cả.

Her hair was in a mess when she woke up.

Tóc cô ấy **rối tung** lên khi tỉnh dậy.

His life was in a mess after he lost his job.

Cuộc đời anh ấy **lộn xộn** sau khi mất việc.

Your plans are in a mess. Let me help you organize them.

Kế hoạch của bạn **rối tung** lên rồi. Để tôi giúp bạn sắp xếp lại nhé.

After all the changes, the project is still in a mess.

Sau tất cả các thay đổi, dự án vẫn còn **lộn xộn**.