"in a box" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc một vật nằm bên trong một chiếc hộp; đôi khi cũng dùng để chỉ việc bị giới hạn hoặc gò bó trong môi trường nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'trong một chiếc hộp' thường dùng theo nghĩa đen nhưng cũng có thể dùng bóng nghĩa mô tả sự hạn chế. Cụm 'think outside the box' nghĩa là tư duy sáng tạo, không gò bó.
Examples
The toy is in a box on the shelf.
Đồ chơi nằm **trong một chiếc hộp** trên kệ.
She found a letter in a box under her bed.
Cô ấy đã tìm thấy một bức thư **trong một chiếc hộp** dưới gầm giường.
The cake came in a box from the bakery.
Bánh được gửi từ tiệm bánh **trong một chiếc hộp**.
I keep all my old photos in a box in the closet.
Tôi cất tất cả ảnh cũ **trong một chiếc hộp** trong tủ.
I feel like my creativity is stuck in a box lately.
Gần đây tôi cảm thấy sáng tạo của mình như bị mắc kẹt **trong một chiếc hộp**.
Does everything really have to fit in a box? Let’s be a little more flexible.
Mọi thứ có thật sự phải vừa **trong một chiếc hộp** không? Hãy linh hoạt hơn chút đi.