아무 단어나 입력하세요!

"impugned" in Vietnamese

bị nghi ngờbị chất vấn

Definition

Được đặt ra nghi vấn hoặc bị chất vấn về tính đúng đắn, trung thực hay động cơ, nhất là trong tình huống chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý, chính thức hoặc học thuật. Thường kết hợp với các từ như 'impugned statement', 'impugned evidence'. Thường dùng ở thể bị động và không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The scientist's results were impugned by other experts.

Kết quả của nhà khoa học đó đã bị các chuyên gia khác **chất vấn**.

His honesty was impugned during the investigation.

Sự trung thực của anh ấy đã **bị nghi ngờ** trong quá trình điều tra.

The validity of the contract was impugned in court.

Tính hợp lệ của hợp đồng đã **bị chất vấn** tại tòa án.

His reputation has been impugned by those rumors, even though there's no proof.

Danh tiếng của anh ấy đã bị những tin đồn ấy **làm nghi ngờ**, dù không có bằng chứng.

The judge dismissed the impugned evidence as unreliable.

Thẩm phán đã loại bỏ bằng chứng **bị nghi ngờ** vì cho là không đáng tin.

Many politicians have had their motives impugned by critics.

Nhiều chính trị gia đã bị chỉ trích khiến động cơ của họ **bị nghi ngờ**.