"impugn" in Vietnamese
Definition
Challenging, đặt câu hỏi hoặc nghi ngờ về sự thật, tính hợp lệ hoặc sự trung thực của điều gì đó, thường trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất trang trọng, dùng chủ yếu trong pháp lý hoặc học thuật. Không sử dụng trong giao tiếp thông thường. Thường gặp trong cụm như 'impugn someone's motives'.
Examples
The lawyer tried to impugn the witness's credibility.
Luật sư đã cố **bác bỏ** độ tin cậy của nhân chứng.
She chose not to impugn his motives in public.
Cô ấy đã chọn không **nghi ngờ** động cơ của anh ta trước công chúng.
They attempted to impugn the integrity of the election.
Họ đã cố gắng **bác bỏ** tính trung thực của cuộc bầu cử.
I don't want to impugn anyone's character, but her story doesn't add up.
Tôi không muốn **nghi ngờ** nhân cách của ai, nhưng câu chuyện của cô ấy không hợp lý.
The report does not impugn the company's findings, but it raises further questions.
Báo cáo này không **bác bỏ** kết quả của công ty nhưng lại đặt ra nhiều câu hỏi hơn.
You can disagree, but don't impugn my honesty.
Bạn có thể không đồng ý, nhưng đừng **nghi ngờ** sự trung thực của tôi.