아무 단어나 입력하세요!

"imps" in Vietnamese

yêu tinh nhỏđứa trẻ tinh nghịch

Definition

Yêu tinh nhỏ là sinh vật nhỏ, tinh nghịch xuất hiện trong truyện cổ tích; từ này cũng được dùng vui để chỉ trẻ con tinh nghịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho truyện cổ tích hoặc nói đùa về trẻ con nghịch ngợm, không dùng cho tình huống nghiêm túc. Các cụm 'little imps', 'like a pair of imps' chỉ sự tinh quái đáng yêu.

Examples

The fairy tale was full of imps playing tricks.

Câu chuyện cổ tích đầy **yêu tinh nhỏ** bày trò nghịch ngợm.

The two boys acted like imps at the party.

Hai cậu bé ấy cư xử như **yêu tinh nhỏ** ở bữa tiệc.

She called her playful cats little imps.

Cô ấy gọi những con mèo nghịch ngợm của mình là **yêu tinh nhỏ**.

Those kids are such imps, always getting into mischief.

Bọn trẻ đó đúng là **yêu tinh nhỏ**, lúc nào cũng nghịch ngợm.

I can't leave those imps alone for two minutes—they'll cause chaos!

Tôi không thể để những **yêu tinh nhỏ** đó một mình hai phút — chúng sẽ làm chuyện rối tung lên ngay!

Whenever I hear laughter from the next room, I know the imps are up to something.

Cứ nghe thấy tiếng cười từ phòng bên là tôi biết những **yêu tinh nhỏ** đó đang bày trò gì đó.