"imposters" in Vietnamese
Definition
Người giả danh người khác để lừa đảo hoặc trục lợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về người giả mạo danh tính. Gặp trong cụm 'catch imposters', 'imposter syndrome'. Không nên nhầm với 'frauds' hay 'poseurs'.
Examples
Some people online are imposters pretending to be someone else.
Một số người trên mạng là những **kẻ giả mạo** giả danh người khác.
The police arrested the imposters at the airport.
Cảnh sát đã bắt **kẻ giả mạo** tại sân bay.
The company warned about imposters using their name to scam people.
Công ty đã cảnh báo về **kẻ giả mạo** dùng tên của mình để lừa người khác.
At the party, we realized two guests were actually imposters trying to sneak in unnoticed.
Ở bữa tiệc, chúng tôi nhận ra hai vị khách thực ra là **kẻ giả mạo** cố gắng lẻn vào mà không ai hay.
There are always a few imposters in every social group who aren’t what they seem.
Lúc nào cũng có vài **kẻ giả mạo** trong mỗi nhóm xã hội không giống như họ thể hiện.
After watching the news, my grandma thinks there are imposters everywhere now!
Sau khi xem tin tức, bà tôi nghĩ giờ đâu đâu cũng có **kẻ giả mạo**!