아무 단어나 입력하세요!

"implicit" in Vietnamese

ngầmhàm ý

Definition

Nếu điều gì đó là ngầm, nghĩa là nó được hiểu hoặc gợi ý mà không nói rõ ra. Nó cũng có thể chỉ điều gì đó vốn có hay tự nhiên mà không cần phải biểu đạt rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Implicit' thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc phân tích. Trái nghĩa với 'explicit'. Thường đi kèm các cụm như 'implicit trust', 'implicit agreement'. Không nhầm lẫn với 'implied'.

Examples

Her approval was implicit in her smile.

Sự đồng ý của cô ấy **ngầm** trong nụ cười của cô ấy.

There is an implicit agreement between the two companies.

Giữa hai công ty có một sự thỏa thuận **ngầm**.

The speaker made an implicit promise to help.

Diễn giả đã hứa **ngầm** sẽ giúp.

There's an implicit trust between long-time friends that doesn't need words.

Bạn thân lâu năm thường có sự tin tưởng **ngầm**, không cần nói ra.

He took her silence as implicit consent.

Anh ấy cho rằng sự im lặng của cô là sự đồng ý **ngầm**.

A lot of cultural rules are implicit and not taught directly.

Nhiều quy tắc văn hóa là **ngầm** và không được dạy trực tiếp.