아무 단어나 입력하세요!

"impetus" in Vietnamese

động lựclực thúc đẩy

Definition

Động lực là sức mạnh hoặc năng lượng khiến điều gì đó xảy ra hoặc phát triển nhanh hơn. Nó cũng chỉ lý do hay sự thúc đẩy để làm việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Impetus’ dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc kinh doanh. Thường gặp trong cụm 'tạo động lực', 'cung cấp động lực', 'động lực mới'. Có thể chỉ cả động lực vật lý lẫn tinh thần. Đừng nhầm với 'tác động' (kết quả) hoặc 'kích hoạt' (bắt đầu).

Examples

Her speech gave new impetus to the project.

Bài phát biểu của cô ấy đã mang lại **động lực** mới cho dự án.

The accident was the impetus for stricter safety rules.

Tai nạn là **động lực** cho các quy định an toàn nghiêm ngặt hơn.

New technology gave an impetus to their research.

Công nghệ mới đã tạo **động lực** cho nghiên cứu của họ.

Sometimes, a simple idea can provide the impetus you need to get started.

Đôi khi, một ý tưởng đơn giản có thể mang đến **động lực** giúp bạn bắt đầu.

The team's victory gave the city a real impetus to celebrate.

Chiến thắng của đội mang lại cho thành phố một **động lực** lớn để ăn mừng.

Losing his job became the impetus for him to start his own business.

Việc mất việc đã trở thành **động lực** để anh ấy bắt đầu kinh doanh riêng.