"impassioned" in Vietnamese
Definition
Diễn tả lời nói, bài viết hay hành động chứa đựng cảm xúc mãnh liệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng, trước các từ như 'bài phát biểu', 'lời kêu gọi'. Không dùng để miêu tả người mà dùng cho lời nói, hành động. Mức độ mạnh hơn 'passionate'.
Examples
She gave an impassioned speech about saving the forest.
Cô ấy đã có một bài phát biểu **đầy cảm xúc** về việc bảo vệ rừng.
The lawyer made an impassioned plea for justice.
Luật sư đã có một lời kêu gọi **đầy cảm xúc** cho công lý.
They listened to his impassioned argument in silence.
Họ lặng lẽ lắng nghe lập luận **đầy cảm xúc** của anh ấy.
Her impassioned letter moved everyone in the room.
Bức thư **xúc động mãnh liệt** của cô ấy đã làm mọi người trong phòng xúc động.
The coach gave an impassioned halftime talk that inspired the team.
Huấn luyện viên đã có bài nói chuyện giữa hiệp **đầy cảm xúc** truyền cảm hứng cho đội.
After his impassioned performance, the audience gave a standing ovation.
Sau phần trình diễn **đầy cảm xúc** của anh ấy, khán giả đứng dậy vỗ tay.