아무 단어나 입력하세요!

"imp" in Vietnamese

quỷ nhỏđứa trẻ tinh nghịch

Definition

'Quỷ nhỏ' vừa chỉ sinh vật nhỏ nghịch ngợm trong truyện, vừa chỉ trẻ em hay tinh nghịch, thích làm trò.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để đùa, gọi trẻ nhỏ nghịch ngợm với ý thân mật, không phải xúc phạm. Hiếm khi dùng chính thức hoặc nghiêm túc.

Examples

The little imp hid my keys again.

Con **quỷ nhỏ** lại giấu chìa khóa của tôi rồi.

My cousin is such an imp when she visits.

Em họ tôi đúng là một **quỷ nhỏ** mỗi khi đến chơi.

The story was about an imp who liked to play tricks.

Câu chuyện kể về một **quỷ nhỏ** thích chọc phá.

Stop being such an imp and help me clean up!

Đừng làm **quỷ nhỏ** nữa, giúp tôi dọn dẹp đi!

He grinned like an imp after pulling that prank.

Sau khi nghịch ngợm, anh ấy cười như một **quỷ nhỏ**.

Those twins are real imps—always up to something.

Hai đứa sinh đôi đó thật là **quỷ nhỏ**—lúc nào cũng bày trò.