아무 단어나 입력하세요!

"immobilize" in Indonesian

cố địnhlàm bất động

Definition

Khiến cho một người hoặc vật không thể di chuyển hay hoạt động được, thường bằng cách giữ chắc hoặc cố định vị trí.

Usage Notes (Indonesian)

Phổ biến trong bối cảnh y tế hoặc kỹ thuật (‘immobilize a broken arm’). Không dùng cho cảm xúc hay tình huống trừu tượng, trường hợp ấy nên dùng 'paralyze'.

Examples

The doctor tried to immobilize her leg after the accident.

Bác sĩ đã cố gắng **cố định** chân cô ấy sau tai nạn.

Please immobilize the equipment before cleaning it.

Làm ơn **cố định** thiết bị trước khi vệ sinh.

Rescue workers needed to immobilize the injured climber.

Nhân viên cứu hộ cần **cố định** người leo núi bị thương.

A cast was used to immobilize his broken arm, so it could heal properly.

Bó bột được sử dụng để **cố định** cánh tay bị gãy của anh ấy, nhờ vậy nó có thể hồi phục đúng cách.

They tried to immobilize the suspect during the arrest to prevent escape.

Họ đã cố gắng **khống chế** nghi phạm khi bắt giữ để ngăn không cho trốn thoát.

If you don't immobilize those boxes, they're going to slide everywhere in the truck.

Nếu bạn không **cố định** các thùng đó, chúng sẽ trượt khắp xe tải.