아무 단어나 입력하세요!

"immeasurably" in Vietnamese

không thể đo lường đượcvô cùng

Definition

Diễn tả mức độ cực kỳ lớn đến mức không thể đo lường hay ước tính được. Chỉ điều gì đó vượt ngoài giới hạn thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh mức độ tốt hoặc cực đoan như 'immeasurably tốt hơn', 'immeasurably biết ơn'. Không dùng cho những thay đổi nhỏ thường ngày.

Examples

Her life improved immeasurably after she moved to the city.

Sau khi chuyển đến thành phố, cuộc sống của cô ấy đã tốt lên **không thể đo lường được**.

The new technology has helped us immeasurably.

Công nghệ mới đã giúp chúng tôi **không thể đo lường được**.

I am immeasurably grateful for your support.

Tôi **vô cùng** biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

Their kindness helped me immeasurably through tough times.

Lòng tốt của họ đã giúp tôi **vô cùng** trong những lúc khó khăn.

You’d be immeasurably happier if you stopped comparing yourself to others.

Bạn sẽ **vô cùng** hạnh phúc nếu ngừng so sánh mình với người khác.

My understanding of the subject has grown immeasurably over the past year.

Hiểu biết của tôi về chủ đề này đã tăng lên **không thể đo lường được** trong năm qua.