"imbue with" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó thấm đẫm một phẩm chất, cảm xúc hoặc ý tưởng, khiến nó trở thành một phần quan trọng. Thường dùng với cảm xúc, giá trị hoặc bầu không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc văn chương, hiếm gặp trong giao tiếp thường ngày. Các cụm từ như 'imbue with meaning' phổ biến. Không nên nhầm với 'infuse' (mang tính vật lý).
Examples
Her words imbued the room with hope.
Lời nói của cô ấy đã **thấm đẫm** căn phòng **niềm hy vọng**.
Art can imbue life with meaning.
Nghệ thuật có thể **truyền** ý nghĩa cho cuộc sống.
The teacher tried to imbue the students with a love of reading.
Cô giáo đã cố gắng **truyền** tình yêu đọc sách cho học sinh.
The festival was imbued with a joyful spirit.
Lễ hội **tràn ngập** không khí vui tươi.
His writing is imbued with nostalgia.
Bài viết của anh ấy **thấm đẫm** nỗi hoài niệm.
These traditions imbue our culture with meaning and connection.
Những truyền thống này **truyền** ý nghĩa và sự gắn kết cho văn hóa của chúng ta.