아무 단어나 입력하세요!

"imbedded" in Vietnamese

gắn chặtăn sâu

Definition

Một vật được đặt hoặc gắn sâu chắc chắn vào trong cái khác; cũng có thể chỉ điều gì đó hòa quyện hay là phần thiết yếu của một tổng thể.

Usage Notes (Vietnamese)

‘imbedded’ là dạng ít phổ biến hơn của ‘embedded’. Thường dùng trong khoa học, kỹ thuật hoặc nói về cái gì nằm sâu, gắn bó trong hệ thống, thói quen.

Examples

The seeds were imbedded in the soil.

Những hạt giống đã được **gắn chặt** trong đất.

A piece of glass was imbedded in his finger.

Một mảnh kính đã **ăn sâu** trong ngón tay của anh ấy.

The nails are imbedded in the wood.

Những chiếc đinh được **gắn chặt** vào gỗ.

The journalist spent months with troops, imbedded in their daily life.

Nhà báo đã sống **gắn bó** với những người lính trong đời sống hàng ngày suốt nhiều tháng.

Bad habits can get imbedded in your routine without you noticing.

Thói quen xấu có thể **ăn sâu** vào thói quen hàng ngày của bạn mà bạn không nhận ra.

The tiny shell was imbedded in the sand, almost impossible to see.

Vỏ sò nhỏ **ăn sâu** trong cát, gần như không thể nhìn thấy.