아무 단어나 입력하세요!

"imbalances" in Vietnamese

sự mất cân bằng

Definition

Những trường hợp mà các yếu tố không cân bằng, không ổn định hoặc không đúng tỷ lệ. Thường dùng để nói về sức khoẻ, tài chính hoặc các hệ thống khi có sự lệch lạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, chính thức; liên quan đến hệ thống lớn như sức khỏe, kinh tế, xã hội, không áp dụng cho chuyện nhỏ, hàng ngày.

Examples

Hormonal imbalances can cause health problems.

**Sự mất cân bằng** hormone có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe.

Trade imbalances affect the global economy.

**Sự mất cân bằng** thương mại ảnh hưởng đến kinh tế toàn cầu.

There are imbalances in the distribution of resources.

Có những **sự mất cân bằng** trong phân phối tài nguyên.

Long-term imbalances in your diet can make you feel tired.

**Sự mất cân bằng** kéo dài trong chế độ ăn có thể làm bạn cảm thấy mệt mỏi.

Social imbalances can lead to tension in communities.

**Sự mất cân bằng** xã hội có thể dẫn đến căng thẳng trong cộng đồng.

Addressing these imbalances will take time and effort.

Giải quyết những **sự mất cân bằng** này sẽ cần thời gian và nỗ lực.