아무 단어나 입력하세요!

"imbalanced" in Vietnamese

mất cân bằng

Definition

Một vật hoặc tình huống được gọi là mất cân bằng khi các phần không bằng nhau hoặc không hài hòa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các chủ đề chuyên môn, sức khỏe hoặc xã hội. 'imbalanced diet' chỉ chế độ ăn không đủ chất.

Examples

The team was imbalanced after one player left.

Sau khi một cầu thủ rời đi, đội trở nên **mất cân bằng**.

An imbalanced diet can cause health problems.

Chế độ ăn **mất cân bằng** có thể gây ra vấn đề sức khỏe.

The shelves look imbalanced because one side is too heavy.

Các kệ trông **mất cân bằng** vì một bên quá nặng.

His work-life balance felt totally imbalanced after the big project started.

Cân bằng công việc cuộc sống của anh ấy cảm thấy hoàn toàn **mất cân bằng** sau khi dự án lớn bắt đầu.

The discussion was imbalanced because only one opinion was heard.

Cuộc thảo luận bị **mất cân bằng** vì chỉ có một ý kiến được nghe.

If your chakras are imbalanced, you might feel out of sync with yourself.

Nếu các luân xa của bạn **mất cân bằng**, bạn có thể cảm thấy không hòa hợp với chính mình.