"illusive" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả một điều gì đó trông có vẻ thật hoặc hấp dẫn nhưng thực ra là giả tạo hoặc đánh lừa cảm giác.
Usage Notes (Vietnamese)
‘illusive’ là từ trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc văn học. Dễ nhầm với ‘elusive’ (khó nắm bắt). Hay đi cùng các từ như ‘giấc mơ’, ‘hy vọng’, ‘vẻ ngoài’ (‘illusive dream’…).
Examples
The treasure map led to an illusive island.
Bản đồ kho báu chỉ đến một hòn đảo **huyễn ảo**.
He chased an illusive dream of fame.
Anh ta theo đuổi một giấc mơ **huyễn ảo** về danh tiếng.
The beauty of the lake was almost illusive in the morning fog.
Vẻ đẹp của hồ gần như **huyễn ảo** trong sương sớm.
Success can be illusive if you only look at appearances.
Thành công có thể **huyễn ảo** nếu bạn chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài.
For years, peace between the countries remained illusive.
Trong nhiều năm, hòa bình giữa các quốc gia vẫn **huyễn ảo**.
Happiness isn’t as illusive as you might think—sometimes, it’s in small moments.
Hạnh phúc không **huyễn ảo** như bạn nghĩ—đôi khi nó đến từ những khoảnh khắc nhỏ bé.