아무 단어나 입력하세요!

"ill health" in Vietnamese

sức khỏe kémtình trạng không khỏe mạnh

Definition

Tình trạng không khoẻ mạnh, có vấn đề thể chất hoặc tinh thần kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sức khỏe kém’ thường dùng trong văn viết, nói về vấn đề kéo dài chứ không chỉ ốm tạm thời. Dùng với cụm: 'suffer from ill health', 'do ill health'. Không dùng cho bệnh cụ thể hoặc ốm nhẹ.

Examples

Her ill health forced her to miss school.

**Sức khỏe kém** buộc cô ấy phải nghỉ học.

Smoking can lead to ill health.

Hút thuốc có thể gây ra **sức khỏe kém**.

He suffers from ill health because of stress.

Anh ấy bị **sức khỏe kém** vì căng thẳng.

Due to ill health, she had to retire early.

Do **sức khỏe kém**, cô ấy phải nghỉ hưu sớm.

His constant ill health worried his family.

**Sức khỏe kém** liên tục của anh ấy làm gia đình lo lắng.

After years of ill health, he finally started to recover.

Sau nhiều năm **sức khỏe kém**, cuối cùng anh ấy đã bắt đầu hồi phục.