아무 단어나 입력하세요!

"if looks could kill" in Vietnamese

nếu ánh nhìn có thể giết người

Definition

Cụm từ này dùng khi ai đó nhìn với ánh mắt rất giận dữ hoặc thù địch, như thể chỉ bằng ánh nhìn cũng có thể làm hại hoặc giết người khác. Diễn tả sự không hài lòng hoặc thái độ gay gắt qua ánh mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong văn nói trang trọng; thường dùng hài hước hoặc nhấn mạnh lúc ai đó nhìn rất giận dữ. Chỉ là cách nói ẩn dụ, không phải thật sự có thể giết bằng ánh mắt.

Examples

When Mia glared at Tom, I thought, 'if looks could kill'!

Khi Mia lườm Tom, tôi đã nghĩ, '**nếu ánh nhìn có thể giết người**'!

She was so angry that if looks could kill, I would be in trouble.

Cô ấy giận đến mức **nếu ánh nhìn có thể giết người**, chắc tôi tiêu rồi.

He walked into the room late, and the teacher's face said, 'if looks could kill.'

Anh ấy bước vào phòng muộn, và gương mặt cô giáo như nói rằng '**nếu ánh nhìn có thể giết người**.'

Wow, if looks could kill, Jessica would've dropped Mark on the spot.

Wow, **nếu ánh nhìn có thể giết người**, chắc Jessica đã hạ gục Mark ngay lập tức rồi.

She just gave me that look; you know, 'if looks could kill.'

Cô ấy vừa nhìn tôi bằng ánh mắt ấy; bạn biết đó, '**nếu ánh nhìn có thể giết người**.'

After I broke her favorite mug, she stared at me like if looks could kill.

Sau khi làm vỡ chiếc cốc yêu thích của cô ấy, cô ấy nhìn tôi với ánh mắt kiểu như '**nếu ánh nhìn có thể giết người**.'