아무 단어나 입력하세요!

"idolizes" in Vietnamese

sùng báithần tượng hóa

Definition

Ngưỡng mộ hoặc yêu quý ai đó hay điều gì đó đến mức coi họ như thần tượng, hoàn hảo tuyệt đối. Thường mang ý nghĩa quá mức hoặc phi thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với mức độ mạnh hơn 'ngưỡng mộ' thông thường, chủ yếu dành cho thần tượng, người nổi tiếng, hoặc lý tưởng. Hàm ý sự ngưỡng mộ có phần mù quáng.

Examples

She idolizes her older sister and tries to copy everything she does.

Cô ấy **thần tượng hóa** chị gái và cố bắt chước mọi thứ chị làm.

Many young people idolize pop stars and athletes.

Nhiều bạn trẻ **sùng bái** ca sĩ nhạc pop và vận động viên.

He idolizes his father and wants to be just like him.

Anh ấy **sùng bái** cha mình và muốn trở nên giống hệt ông ấy.

My little brother absolutely idolizes our soccer coach—he talks about him all the time.

Em trai tôi hoàn toàn **sùng bái** huấn luyện viên bóng đá của chúng tôi—lúc nào cũng nhắc về ông ấy.

She idolizes her favorite actress to the point of modeling her style and haircut after her.

Cô ấy **sùng bái** nữ diễn viên yêu thích đến mức bắt chước cả phong cách và kiểu tóc của cô ấy.

You shouldn’t put anyone on a pedestal and idolize them—they’re human just like you.

Bạn không nên đặt ai lên quá cao và **thần tượng hóa** họ—họ cũng chỉ là con người như bạn thôi.