"idolatry" in Vietnamese
Definition
Việc thờ cúng tượng thần hoặc tôn sùng ai đó/quá mức đối với một vật hay người nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo, nhưng đôi khi được sử dụng để mô tả sự sùng bái quá mức đối với ai đó/vật gì đó (ví dụ: “sự sùng bái người nổi tiếng”). Không nên nhầm với 'idol' (thần tượng) hay 'idolize' (thần tượng hóa).
Examples
The ancient people practiced idolatry by worshiping stone statues.
Người xưa thực hành **sự sùng bái thần tượng** bằng cách thờ những bức tượng đá.
Most religions forbid idolatry.
Hầu hết các tôn giáo đều cấm **sự sùng bái thần tượng**.
He was accused of idolatry for bowing to images.
Anh ta bị buộc tội **sự sùng bái thần tượng** vì quỳ lạy trước các hình tượng.
Some say modern celebrity culture is a form of idolatry.
Một số người nói văn hóa người nổi tiếng ngày nay là một hình thức **sùng bái thần tượng**.
His idolatry of money blinded him to what was really important.
**Sự sùng bái thần tượng** tiền bạc đã khiến anh ta mù quáng trước những điều thực sự quan trọng.
The preacher warned the crowd against the dangers of idolatry in all its forms.
Nhà truyền đạo đã cảnh báo đám đông về sự nguy hiểm của **sự sùng bái thần tượng** dưới mọi hình thức.