아무 단어나 입력하세요!

"idolaters" in Vietnamese

người thờ thần tượng

Definition

Người thờ thần tượng là những người thờ cúng các tượng hay hình ảnh thần linh mà không chỉ một vị thần duy nhất. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa tiêu cực và trang trọng, xuất hiện chủ yếu trong văn bản tôn giáo, lịch sử. Không dùng để chỉ người hâm mộ nghệ sĩ hay thần tượng hiện đại.

Examples

The ancient city was home to many idolaters.

Thành phố cổ từng là nơi ở của nhiều **người thờ thần tượng**.

Some religions warn against being idolaters.

Một số tôn giáo cảnh báo về việc trở thành **người thờ thần tượng**.

The book describes the life of idolaters in ancient times.

Cuốn sách mô tả cuộc sống của **người thờ thần tượng** thời xưa.

Back then, people often labeled outsiders as idolaters.

Hồi đó, người ta thường gọi người ngoài là **người thờ thần tượng**.

"Beware of the idolaters," the elders warned the villagers.

"Hãy coi chừng **người thờ thần tượng**," các bô lão cảnh báo dân làng.

Throughout history, idolaters have faced criticism from monotheistic religions.

Trong suốt lịch sử, **người thờ thần tượng** luôn bị các tôn giáo độc thần chỉ trích.