아무 단어나 입력하세요!

"idle away" in Vietnamese

nghỉ ngơi lãng phí thời giangiết thời gian

Definition

Không làm gì quan trọng mà chỉ dành thời gian thư giãn hay lười biếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm “idle away the days/time.” Mang nghĩa tiêu cực nhẹ, không chủ ý nghỉ ngơi mà chỉ lãng phí thời gian. Chỉ dùng cho người.

Examples

He likes to idle away his afternoons in the park.

Anh ấy thích **nghỉ ngơi lãng phí thời gian** mỗi buổi chiều trong công viên.

We idled away the summer doing nothing special.

Chúng tôi đã **giết thời gian** suốt mùa hè mà không làm gì đặc biệt.

Don’t idle away your time when you have homework to do.

Đừng **lãng phí thời gian** khi còn bài tập về nhà.

We spent the rainy day just idling away in front of the TV.

Chúng tôi chỉ **nghỉ ngơi lãng phí thời gian** trước TV suốt ngày mưa.

He tends to idle away whole weekends playing video games.

Anh ấy thường **lãng phí cả cuối tuần** chỉ để chơi điện tử.

Sometimes it feels good to just idle away a few hours with friends at a café.

Đôi khi cảm giác thật tuyệt khi chỉ **giết vài giờ đồng hồ** với bạn bè ở quán cà phê.