아무 단어나 입력하세요!

"idiomatic" in Vietnamese

thuộc thành ngữmang tính thành ngữ

Definition

Từ hoặc cụm từ được người bản ngữ sử dụng tự nhiên, thường có nghĩa khác với nghĩa đen của từng từ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Idiomatic expressions' thường mang nghĩa bóng, không giống nghĩa đen. Ngôn ngữ học thuật hay trang trọng thường ít dùng phong cách này. Khác với 'idiom' (danh từ).

Examples

This phrase is very idiomatic in English.

Cụm này trong tiếng Anh rất **thuộc thành ngữ**.

Native speakers use idiomatic language every day.

Người bản xứ sử dụng ngôn ngữ **mang tính thành ngữ** hằng ngày.

It's hard to understand idiomatic expressions when learning a new language.

Khi học một ngôn ngữ mới, rất khó hiểu các cách diễn đạt **thuộc thành ngữ**.

His writing style is too formal; it doesn’t sound idiomatic.

Phong cách viết của anh ấy quá trang trọng; nó không nghe **mang tính thành ngữ**.

Try to make your translations more idiomatic to sound like a native.

Hãy làm cho bản dịch của bạn **mang tính thành ngữ** hơn để nghe tự nhiên như người bản ngữ.

That joke only works if you understand the idiomatic meaning of the phrase.

Trò đùa đó chỉ hiệu quả nếu bạn hiểu nghĩa **thuộc thành ngữ** của cụm từ đó.