아무 단어나 입력하세요!

"ident" in Vietnamese

ident (bản nhận diện kênh)đoạn nhận diện

Definition

Đoạn âm thanh hoặc video ngắn dùng để nhận diện kênh truyền hình hoặc đài phát thanh, thường phát trước hoặc sau chương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ident' chỉ dùng trong lĩnh vực truyền thông, phát sóng TV/radio. Dùng khi nói về logo động hoặc nhạc hiệu ngắn nhận diện kênh, không dùng trong đời sống hàng ngày.

Examples

The channel showed its ident before the news started.

Kênh đó phát **ident** của mình trước khi chương trình thời sự bắt đầu.

Every TV station has a unique ident.

Mỗi đài truyền hình đều có một **ident** riêng biệt.

After the cartoon, the ident played again.

Sau hoạt hình, **ident** lại được phát.

That old BBC ident brings back memories from the '80s.

**Ident** cũ của BBC mang lại những kỷ niệm thập niên 80.

Viewers often recognize a channel just from its ident tune.

Khán giả thường nhận ra một kênh chỉ bằng nhạc hiệu **ident**.

The new sports ident is a lot more dynamic than the last one.

**Ident** thể thao mới năng động hơn hẳn so với cái trước.