아무 단어나 입력하세요!

"idealized" in Vietnamese

lý tưởng hóa

Definition

Một điều gì đó được nhìn nhận hoặc miêu tả là hoàn hảo, tốt đẹp hơn thực tế, thường bỏ qua các khuyết điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường miêu tả các hình ảnh hoặc quan điểm phi thực tế trong phim ảnh, truyền thông hoặc nhận thức của con người; xuất hiện với cụm từ 'an idealized view', 'idealized version', 'idealized image'.

Examples

He had an idealized memory of his childhood.

Anh ấy có một ký ức **lý tưởng hóa** về thời thơ ấu của mình.

The movie showed an idealized version of family life.

Bộ phim đã thể hiện một phiên bản **lý tưởng hóa** của cuộc sống gia đình.

She drew an idealized picture of her future.

Cô ấy đã vẽ một bức tranh **lý tưởng hóa** về tương lai của mình.

Social media often presents an idealized image of people's lives.

Mạng xã hội thường trình bày hình ảnh **lý tưởng hóa** về cuộc sống của mọi người.

Kids sometimes have an idealized view of their heroes.

Trẻ em đôi khi có cái nhìn **lý tưởng hóa** về thần tượng của mình.

His idealized expectations made it hard for him to accept reality.

Kỳ vọng **lý tưởng hóa** của anh ấy khiến anh ấy khó chấp nhận thực tế.